口数が多い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 口数が多い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ talkative
Cách chia của 口数が多い
| Phủ định | 口数が多くない |
| Quá khứ | 口数が多かった |
| Quá khứ phủ định | 口数が多くなかった |
| Thể て | 口数が多くて |
| Dạng phó từ (く) | 口数が多く |
| Điều kiện (ば) | 口数が多ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 口数が多い
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 口数が多い
- 「おい、だまれ。口数が多いぞ」とそのギャングの一味が言った。 Tên giang hồ đó nói: "Này, im đi. Mày nói nhiều vãi."Tatoeba #237140
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).