TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

口座(こうざ)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こうざkōza giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẨU TOẠ 口 khẩu·座 toạ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khẩu toạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 口座

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ account (e.g. bank)

Từ ghép có 口座

Câu ví dụ với 口座

  • トムはスイス銀行に口座を持っている。 Tom có một tài khoản ngân hàng Thụy Sĩ.Tatoeba #2945106

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.