TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フェラ

fera giọng máy của trình duyệt

フェラ nghĩa là liếm dương vật.

Nghĩa của フェラ

Danh từ

  1. viết tắt Liếm dương vật.

Từ liên quan với フェラ

Từ ghép có フェラ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fellatio (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

フェラ nghĩa là gì?

フェラ (danh từ) nghĩa là liếm dương vật.

フェラ đọc là gì?

フェラ đọc là フェラ (romaji: fera).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.