口がきけない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 口がきけない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i unable to speak; inarticulate; mute; speechless; tongue-tied
Cách viết khác: 口が利けない, 口が聞けない
Cách chia của 口がきけない
| Phủ định | 口がきけなくない |
| Quá khứ | 口がきけなかった |
| Quá khứ phủ định | 口がきけなくなかった |
| Thể て | 口がきけなくて |
| Dạng phó từ (く) | 口がきけなく |
| Điều kiện (ば) | 口がきけなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 口がきけない
Câu ví dụ với 口がきけない
- 私は驚きのあまり口もきけなかった。 Tôi đã không thể nói nên lời vì quá ngạc nhiên.Tatoeba #180022
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).