TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

収(おさ)める

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
おさめるosameru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 収 thu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

収める nghĩa là đặt, để.

Nghĩa của 収める

Động từ

  1. Đặt, để.

Cách viết khác: 納める

Cách chia của 収める

Thể lịch sự (ます)収めます
Thể て収めて
Quá khứ (た)収めた
Phủ định (ない)収めない
Khả năng収められる
Ý chí (よう)収めよう
Điều kiện (ば)収めれば
Bị động収められる
Sai khiến収めさせる
Mệnh lệnh収めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 収める

Câu ví dụ với 収める

  • 私たちは税金を納めなければならない。 Chúng tôi phải nộp thuế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165546

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to put (into); to put away (in); to put back (in); to keep (in); to store (in)
  • Động từ to include (in an anthology, catalogue, etc.); to contain; to publish (in); to capture (on film)
  • Động từ to achieve (results, success, etc.); to obtain; to get; to gain; to win
  • Động từ to pay (fees, taxes, etc.); to deliver; to supply
  • Động từ to accept (a gift or money)
  • Động từ to keep (within a limit)
  • Động từ to offer (to a shrine, deity, etc.); to dedicate
  • Động từ to subdue; to suppress; to settle
  • Động từ to finish; to conclude; to wind up; to bring to a close

Câu hỏi thường gặp

収める nghĩa là gì?

収める (động từ) nghĩa là đặt, để.

収める đọc là gì?

収める đọc là おさめる (romaji: osameru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.