収める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
収める nghĩa là đặt, để.
Nghĩa của 収める
Động từ
- Đặt, để.
Cách viết khác: 納める
Cách chia của 収める
| Thể lịch sự (ます) | 収めます |
| Thể て | 収めて |
| Quá khứ (た) | 収めた |
| Phủ định (ない) | 収めない |
| Khả năng | 収められる |
| Ý chí (よう) | 収めよう |
| Điều kiện (ば) | 収めれば |
| Bị động | 収められる |
| Sai khiến | 収めさせる |
| Mệnh lệnh | 収めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 収める
Câu ví dụ với 収める
- 私たちは税金を納めなければならない。 Chúng tôi phải nộp thuế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165546
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to put (into); to put away (in); to put back (in); to keep (in); to store (in)
- Động từ to include (in an anthology, catalogue, etc.); to contain; to publish (in); to capture (on film)
- Động từ to achieve (results, success, etc.); to obtain; to get; to gain; to win
- Động từ to pay (fees, taxes, etc.); to deliver; to supply
- Động từ to accept (a gift or money)
- Động từ to keep (within a limit)
- Động từ to offer (to a shrine, deity, etc.); to dedicate
- Động từ to subdue; to suppress; to settle
- Động từ to finish; to conclude; to wind up; to bring to a close
Câu hỏi thường gặp
収める nghĩa là gì?
収める (động từ) nghĩa là đặt, để.
収める đọc là gì?
収める đọc là おさめる (romaji: osameru).