収入
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thu nhập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
収入 nghĩa là thu nhập.
Nghĩa của 収入
Danh từ
- Thu nhập. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 収入
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 収入
- 彼の欲望は収入とつりあわない。 Thu nhập không thể đáp ứng những mong muốn của anh ta.Tatoeba #115909
- 今の収入に満足している。 Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi.Tatoeba #172700
- 彼の収入ではそのような高価な食事をする余裕はありません。 Thu nhập của anh ấy không đủ chi trả cho bữa ăn đắt đỏ như thế.Tatoeba #117013
- 彼は生活していけるだけの収入がない。 Anh ấy không kiếm đủ tiền để sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #115451
- 第3四半期は収入減が見込まれている。 Sự sụt giảm 3/4 doanh thu đã được dữ báo trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137215
- 新しい機械は多くの収入をもたらした。 Cỗ máy mới đã được mua rất nhiều tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145439
- 彼女は学生を下宿させて収入をえている。 Cô ta kiếm tiền bằng cách dắt sinh viên tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90688
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ income; earnings; revenue; proceeds; takings
Câu hỏi thường gặp
収入 nghĩa là gì?
収入 (danh từ) nghĩa là thu nhập.
収入 đọc là gì?
収入 đọc là しゅうにゅう (romaji: shūnyū).
Âm Hán Việt của 収入 là gì?
Âm Hán Việt của 収入 là "thu nhập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.