TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

治(おさ)める

JLPT N2 từ thông dụng
おさめるosameru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 治 trị

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 治める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rule; to govern; to reign over; to administer; to manage (e.g. a household)
  • Động từ to subdue; to suppress; to quell; to settle (e.g. a dispute)

Cách chia của 治める

Thể lịch sự (ます)治めます
Thể て治めて
Quá khứ (た)治めた
Phủ định (ない)治めない
Khả năng治められる
Ý chí (よう)治めよう
Điều kiện (ば)治めれば
Bị động治められる
Sai khiến治めさせる
Mệnh lệnh治めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 治める

  • その王がその国を治めていた。 Đức vua trị vì vương quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188508

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.