治める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 治める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rule; to govern; to reign over; to administer; to manage (e.g. a household)
- Động từ to subdue; to suppress; to quell; to settle (e.g. a dispute)
Cách chia của 治める
| Thể lịch sự (ます) | 治めます |
| Thể て | 治めて |
| Quá khứ (た) | 治めた |
| Phủ định (ない) | 治めない |
| Khả năng | 治められる |
| Ý chí (よう) | 治めよう |
| Điều kiện (ば) | 治めれば |
| Bị động | 治められる |
| Sai khiến | 治めさせる |
| Mệnh lệnh | 治めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 治める
- その王がその国を治めていた。 Đức vua trị vì vương quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188508
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.