TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

治(おさ)まる

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
おさまるosamaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 治 trị

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 治まる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to die down (storm, anger, conflict, etc.); to calm down; to cool off; to abate; to be settled
  • Động từ to be at peace; to be governed well
  • Động từ to subside (of pain, symptoms, etc.); to be alleviated; to get better; to ease off

Cách chia của 治まる

Thể lịch sự (ます)治まります
Thể て治まって
Quá khứ (た)治まった
Phủ định (ない)治まらない
Khả năng治まれる
Ý chí (よう)治まろう
Điều kiện (ば)治まれば
Bị động治まられる
Sai khiến治まらせる
Mệnh lệnh治まれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 治まる

  • 風がおさまった。 cơn gió đã giảm xuống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84066

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.