治まる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 治まる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to die down (storm, anger, conflict, etc.); to calm down; to cool off; to abate; to be settled
- Động từ to be at peace; to be governed well
- Động từ to subside (of pain, symptoms, etc.); to be alleviated; to get better; to ease off
Cách chia của 治まる
| Thể lịch sự (ます) | 治まります |
| Thể て | 治まって |
| Quá khứ (た) | 治まった |
| Phủ định (ない) | 治まらない |
| Khả năng | 治まれる |
| Ý chí (よう) | 治まろう |
| Điều kiện (ば) | 治まれば |
| Bị động | 治まられる |
| Sai khiến | 治まらせる |
| Mệnh lệnh | 治まれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 治まる
- 風がおさまった。 cơn gió đã giảm xuống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84066
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.