被告
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bị cáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
被告 nghĩa là bị cáo, bị đơn.
Nghĩa của 被告
Danh từ
- Bị cáo, bị đơn. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 被告
Câu ví dụ với 被告
- 被告は死刑判決を受けた。 Bị can đã bị tuyên án tử hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85823
- 被告は裁判官の前に連れていかれた。 Phạm nhân được đưa đến trước thẩm phán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85825
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ defendant; the accused
Câu hỏi thường gặp
被告 nghĩa là gì?
被告 (danh từ) nghĩa là bị cáo, bị đơn.
被告 đọc là gì?
被告 đọc là ひこく (romaji: hikoku).
Âm Hán Việt của 被告 là gì?
Âm Hán Việt của 被告 là "bị cáo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.