TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

被告(ひこく)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ひこくhikoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỊ CÁO 被 bị·告 cáo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bị cáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

被告 nghĩa là bị cáo, bị đơn.

Nghĩa của 被告

Danh từ

  1. Bị cáo, bị đơn. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 被告

Câu ví dụ với 被告

  • 被告は死刑判決を受けた。 Bị can đã bị tuyên án tử hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85823
  • 被告は裁判官の前に連れていかれた。 Phạm nhân được đưa đến trước thẩm phán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85825

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ defendant; the accused

Câu hỏi thường gặp

被告 nghĩa là gì?

被告 (danh từ) nghĩa là bị cáo, bị đơn.

被告 đọc là gì?

被告 đọc là ひこく (romaji: hikoku).

Âm Hán Việt của 被告 là gì?

Âm Hán Việt của 被告 là "bị cáo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.