卿
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khanh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
卿 nghĩa là lãnh chúa.
Nghĩa của 卿
Hậu tố
- tôn kính ngữ Lãnh chúa.
Từ liên quan với 卿
Từ ghép có 卿
- 枢機卿 — Hồng y.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố Lord; Sir (tôn kính ngữ)
- Danh từ state minister (under the ritsuryō system or Meiji Grand Council system)
Câu hỏi thường gặp
卿 nghĩa là gì?
卿 (hậu tố) nghĩa là lãnh chúa.
卿 đọc là gì?
卿 đọc là きょう (romaji: kyō).
Âm Hán Việt của 卿 là gì?
Âm Hán Việt của 卿 là "khanh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.