枢機卿
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xu cơ khanh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
枢機卿 nghĩa là hồng y.
Nghĩa của 枢機卿
Danh từ
- Hồng y.
Cách viết khác: すうきけい
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cardinal (Catholic Church)
Câu hỏi thường gặp
枢機卿 nghĩa là gì?
枢機卿 (danh từ) nghĩa là hồng y.
枢機卿 đọc là gì?
枢機卿 đọc là すうききょう (romaji: sūkikyō).
Âm Hán Việt của 枢機卿 là gì?
Âm Hán Việt của 枢機卿 là "xu cơ khanh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.