厚い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
厚い nghĩa là dày.
Nghĩa của 厚い
Tính từ đuôi i
- Dày.
Cách viết khác: 篤い
Cách chia của 厚い
| Phủ định | 厚くない |
| Quá khứ | 厚かった |
| Quá khứ phủ định | 厚くなかった |
| Thể て | 厚くて |
| Dạng phó từ (く) | 厚く |
| Điều kiện (ば) | 厚ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 厚い
- 一方の本は薄い、他方は厚い、厚いのは約200ページある。 Một cuốn sách thì mỏng, cuốn còn lại thì dày. Cuốn dày thì dày khoảng 200 trang.Tatoeba #190051
- 片方の本は薄く、他方は厚い。 Một quyển thì mỏng, và quyển kia thì dày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83366
- 彼女は、あつい眼鏡をかけているので、目が見えなくなるのを恐れている。 Cô rất sợ sẽ bị mù vì cô đang đeo một cái kính rất dầy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79994
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i thick; deep; heavy
- Tính từ đuôi i kind; cordial; hospitable; warm; faithful
- Tính từ đuôi i serious (of an illness)
- Tính từ đuôi i abundant
Câu hỏi thường gặp
厚い nghĩa là gì?
厚い (tính từ đuôi i) nghĩa là dày.
厚い đọc là gì?
厚い đọc là あつい (romaji: atsui).