TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

厚(あつ)い

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
あついatsui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 厚 hậu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

厚い nghĩa là dày.

Nghĩa của 厚い

Tính từ đuôi i

  1. Dày.

Cách viết khác: 篤い

Cách chia của 厚い

Phủ định厚くない
Quá khứ厚かった
Quá khứ phủ định厚くなかった
Thể て厚くて
Dạng phó từ (く)厚く
Điều kiện (ば)厚ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 厚い

  • 一方の本は薄い、他方は厚い、厚いのは約200ページある。 Một cuốn sách thì mỏng, cuốn còn lại thì dày. Cuốn dày thì dày khoảng 200 trang.Tatoeba #190051
  • 片方の本は薄く、他方は厚い。 Một quyển thì mỏng, và quyển kia thì dày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83366
  • 彼女は、あつい眼鏡をかけているので、目が見えなくなるのを恐れている。 Cô rất sợ sẽ bị mù vì cô đang đeo một cái kính rất dầy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79994

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i thick; deep; heavy
  • Tính từ đuôi i kind; cordial; hospitable; warm; faithful
  • Tính từ đuôi i serious (of an illness)
  • Tính từ đuôi i abundant

Câu hỏi thường gặp

厚い nghĩa là gì?

厚い (tính từ đuôi i) nghĩa là dày.

厚い đọc là gì?

厚い đọc là あつい (romaji: atsui).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.