Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
占い師 nghĩa là thầy bói.
Nghĩa của 占い師
Danh từ
Thầy bói.
Cách viết khác: 占師
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ diviner; fortune teller; soothsayer
Câu hỏi thường gặp
占い師 nghĩa là gì?
占い師 (danh từ) nghĩa là thầy bói.
占い師 đọc là gì?
占い師 đọc là うらないし (romaji: uranaishi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.