TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

博物(はくぶつ)

từ thông dụng
はくぶつhakubutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁC VẬT 博 bác·物 vật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bác vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 博物

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ natural history (viết tắt)
  • Danh từ wide learning; broad area of learning

Từ ghép có 博物

Câu ví dụ với 博物

  • 博物館には古代兵器が展示されています。 Trong bảo tàng có trưng bày những vũ khí cổ đại.Tatoeba #732489
  • 博物館にいくにはあのバスに乗らなければならない。 Ông phải lên xe buýt này để đi tới bảo tàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #121460

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.