TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

博打(ばくち)

ばくちbakuchi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁC ĐẢ 博 bác·打 đả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bác đả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

博打 nghĩa là đổ bác, đánh bạc.

Nghĩa của 博打

Danh từ

  1. Đổ bác, đánh bạc.

Cách viết khác: 博奕

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gambling; gaming
  • Danh từ speculation; undertaking a risky venture
  • Danh từ professional gambler; gamester (cổ)

Câu hỏi thường gặp

博打 nghĩa là gì?

博打 (danh từ) nghĩa là đổ bác, đánh bạc.

博打 đọc là gì?

博打 đọc là ばくち (romaji: bakuchi).

Âm Hán Việt của 博打 là gì?

Âm Hán Việt của 博打 là "bác đả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.