TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

南蛮(なんばん)

từ thông dụng
なんばんnanban giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NAM MAN 南 nam·蛮 man

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nam man” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 南蛮

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ southern barbarians (name used in ancient China for non-Chinese ethnic groups to the south) (miệt thị)
  • Danh từ South-East Asian countries (in the late-Muromachi and Edo periods)
  • Danh từ Western Europe (esp. Spain and Portugal and their South-East Asian colonies; late-Muromachi and Edo periods)
  • Tiền tố foreign (of goods from South-East Asia and Western Europe); exotic (esp. in a Western European or South-East Asian style)
  • Danh từ chili pepper
  • Danh từ nanban; dish prepared using chili peppers and Welsh onions (viết tắt)
  • Danh từ thrusting the right foot and right arm forward at the same time (or left foot and left arm; in kabuki, dance, puppetry, etc.)

Từ liên quan với 南蛮

Từ ghép có 南蛮

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.