TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

協力者(きょうりょくしゃ)

きょうりょくしゃkyōryokusha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HIỆP LỰC GIẢ 協 hiệp·力 lực·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hiệp lực giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

協力者 nghĩa là cộng tác viên.

Nghĩa của 協力者

Danh từ

  1. Cộng tác viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ collaborator; cooperator; coworker; ally

Câu hỏi thường gặp

協力者 nghĩa là gì?

協力者 (danh từ) nghĩa là cộng tác viên.

協力者 đọc là gì?

協力者 đọc là きょうりょくしゃ (romaji: kyōryokusha).

Âm Hán Việt của 協力者 là gì?

Âm Hán Việt của 協力者 là "hiệp lực giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.