協力者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hiệp lực giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
協力者 nghĩa là cộng tác viên.
Nghĩa của 協力者
Danh từ
- Cộng tác viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ collaborator; cooperator; coworker; ally
Câu hỏi thường gặp
協力者 nghĩa là gì?
協力者 (danh từ) nghĩa là cộng tác viên.
協力者 đọc là gì?
協力者 đọc là きょうりょくしゃ (romaji: kyōryokusha).
Âm Hán Việt của 協力者 là gì?
Âm Hán Việt của 協力者 là "hiệp lực giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.