TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

卓球(たっきゅう)

từ thông dụng
たっきゅうtakkyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÁC CẦU 卓 trác·球 cầu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trác cầu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

卓球 nghĩa là bóng bàn.

Nghĩa của 卓球

Danh từ

  1. Bóng bàn.

Câu ví dụ với 卓球

  • ピンポンは卓球とも呼ばれている。 Ping pong còn được gọi là bóng bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197245

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ table tennis; ping-pong

Câu hỏi thường gặp

卓球 nghĩa là gì?

卓球 (danh từ) nghĩa là bóng bàn.

卓球 đọc là gì?

卓球 đọc là たっきゅう (romaji: takkyū).

Âm Hán Việt của 卓球 là gì?

Âm Hán Việt của 卓球 là "trác cầu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.