午
từ thông dụng
うまuma
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 午
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the Horse (seventh sign of the Chinese zodiac)
- Danh từ hour of the Horse (around noon, 11am-1pm, or 12 noon-2pm) (cũ)
- Danh từ south (cũ)
- Danh từ fifth month of the lunar calendar (cũ)