TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

匐枝(ふくし)

ふくしfukushi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 匐 ?·枝 chi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

匐枝 nghĩa là Thân thực vật bò lan trên mặt đất.

Nghĩa của 匐枝

Danh từ

  1. Thân thực vật bò lan trên mặt đất.

Từ ghép có 匐枝

  • 匍匐枝 — Thân thực vật bò lan trên mặt đất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stolon; runner

Câu hỏi thường gặp

匐枝 nghĩa là gì?

匐枝 (danh từ) nghĩa là Thân thực vật bò lan trên mặt đất.

匐枝 đọc là gì?

匐枝 đọc là ふくし (romaji: fukushi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.