Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
匍匐枝 nghĩa là Thân thực vật bò lan trên mặt đất.
Nghĩa của 匍匐枝
Danh từ
Thân thực vật bò lan trên mặt đất.
Câu hỏi thường gặp
匍匐枝 nghĩa là gì?
匍匐枝 (danh từ) nghĩa là Thân thực vật bò lan trên mặt đất.
匍匐枝 đọc là gì?
匍匐枝 đọc là ほふくし (romaji: hofukushi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.