包み
JLPT N3 từ thông dụng
つつみtsutsumi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
包み nghĩa là kiện hàng, gói, bưu kiện.
Nghĩa của 包み
Danh từ
- Kiện hàng, gói, bưu kiện.
Từ ghép có 包み
- 着包み — Đồ hóa trang toàn thân có mũ, được thiết kế giống hình con vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bundle; package; parcel
- Trợ số từ counter for wrapped objects
Câu hỏi thường gặp
包み nghĩa là gì?
包み (danh từ) nghĩa là kiện hàng, gói, bưu kiện.
包み đọc là gì?
包み đọc là つつみ (romaji: tsutsumi).