包む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
包む nghĩa là gói, bọc, bao.
Nghĩa của 包む
Động từ
- Gói, bọc.
- Bao.
Cách viết khác: 裹む
Cách chia của 包む
| Thể lịch sự (ます) | 包みます |
| Thể て | 包んで |
| Quá khứ (た) | 包んだ |
| Phủ định (ない) | 包まない |
| Khả năng | 包める |
| Ý chí (よう) | 包もう |
| Điều kiện (ば) | 包めば |
| Bị động | 包まれる |
| Sai khiến | 包ませる |
| Mệnh lệnh | 包め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 包む
- それを包んで下さい。 Bọc nó lại đi ạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #204511
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wrap up; to pack; to bundle; to do up
- Động từ to cover; to envelop; to shroud; to engulf
- Động từ to conceal (a feeling); to hide
- Động từ to give (money in an envelope; as a wedding gift, funeral offering, etc.)
Câu hỏi thường gặp
包む nghĩa là gì?
包む (động từ) nghĩa là gói, bọc, bao.
包む đọc là gì?
包む đọc là つつむ (romaji: tsutsumu).