匂う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
匂う nghĩa là có mùi, bốc mùi thối, bay mùi thối.
Nghĩa của 匂う
Động từ
- Có mùi.
- Bốc mùi thối, bay mùi thối.
Cách viết khác: 臭う
Cách chia của 匂う
| Thể lịch sự (ます) | 匂います |
| Thể て | 匂って |
| Quá khứ (た) | 匂った |
| Phủ định (ない) | 匂わない |
| Khả năng | 匂える |
| Ý chí (よう) | 匂おう |
| Điều kiện (ば) | 匂えば |
| Bị động | 匂われる |
| Sai khiến | 匂わせる |
| Mệnh lệnh | 匂え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be fragrant; to smell (good)
- Động từ to stink; to smell (bad)
- Động từ to glow; to be bright
- Động từ to smack of; to show hints of
Câu hỏi thường gặp
匂う nghĩa là gì?
匂う (động từ) nghĩa là có mùi, bốc mùi thối, bay mùi thối.
匂う đọc là gì?
匂う đọc là におう (romaji: niou).