TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

匂(にお)う

JLPT N2 từ thông dụng
におうniou giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 匂 cái

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

匂う nghĩa là có mùi, bốc mùi thối, bay mùi thối.

Nghĩa của 匂う

Động từ

  1. Có mùi.
  2. Bốc mùi thối, bay mùi thối.

Cách viết khác: 臭う

Cách chia của 匂う

Thể lịch sự (ます)匂います
Thể て匂って
Quá khứ (た)匂った
Phủ định (ない)匂わない
Khả năng匂える
Ý chí (よう)匂おう
Điều kiện (ば)匂えば
Bị động匂われる
Sai khiến匂わせる
Mệnh lệnh匂え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be fragrant; to smell (good)
  • Động từ to stink; to smell (bad)
  • Động từ to glow; to be bright
  • Động từ to smack of; to show hints of

Câu hỏi thường gặp

匂う nghĩa là gì?

匂う (động từ) nghĩa là có mùi, bốc mùi thối, bay mùi thối.

匂う đọc là gì?

匂う đọc là におう (romaji: niou).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.