効く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 効く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be effective; to take effect; to be good (for)
- Động từ to work; to function well
- Động từ to be possible (to do, use, etc.); to be able to
- Động từ to taste (alcohol); to try
Cách viết khác: 利く
Cách chia của 効く
| Thể lịch sự (ます) | 効きます |
| Thể て | 効いて |
| Quá khứ (た) | 効いた |
| Phủ định (ない) | 効かない |
| Khả năng | 効ける |
| Ý chí (よう) | 効こう |
| Điều kiện (ば) | 効けば |
| Bị động | 効かれる |
| Sai khiến | 効かせる |
| Mệnh lệnh | 効け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 効く
Câu ví dụ với 効く
- その建物は修理がきかない。 Tòa nhà này không thể sửa chữa được nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211031
- この薬は君には効くだろう。 Thuốc này sẽ làm bạn dễ chịu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #219286
- この薬はあなたに効くでしょう。 Thuốc này sẽ làm bạn dễ chịu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #219302
- この薬はあなたの病気に効くでしょう。 Thuốc này sẽ làm bạn dễ chịu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #219300
- ハンドルがきかなくなった救急車が、危うく歩行者をひきそうになった。 Xe cứu thương mất lái và suýt nữa cán phải một người đi bộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197754
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.