前進
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiền tiến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 前進
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ advance; moving forward; progress
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 前進
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 前進
- 彼女はゆっくりと前進した。 Cô ta từ từ tiến về phía trước.Tatoeba #91327
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).