TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

刺(さ)し

từ thông dụng
さしsashi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 刺 thích

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 刺し

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grain thief; sharpened tube for testing rice in bags (viết tắt)
  • Danh từ sashimi (sliced raw fish) (viết tắt)
  • Danh từ stabbing; piercing; pricking

Từ liên quan với 刺し

Câu ví dụ với 刺し

  • 彼女は彼の背中を刺した。 Cô ấy đâm sau lưng anh ấy.Tatoeba #1502277

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.