刺身
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thích thân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 刺身
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sashimi (raw sliced fish, shellfish or crustaceans)
Cách viết khác: 刺し身
Câu ví dụ với 刺身
- 女体盛りとは、女性の裸体に刺身など食べ物を盛り付けることを言う。 "Sushi khỏa thân" là một từ chỉ việc bày trí các món ăn như sashimi lên cơ thể người phụ nữ.Tatoeba #391259
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).