別れ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 別れ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parting (of people); separation; farewell
- Danh từ breakup
Từ ghép có 別れ
Câu ví dụ với 別れ
- 私と別れるっていうこと? Em định chia tay với anh, có đúng không?Tatoeba #8749916
- 彼は別れも告げずに行ってしまった。 Anh ấy đi mà không nói lời tạm biệt.Tatoeba #1673695
- たまに私は彼と別れるようかと思う。 Có lúc tôi nghĩ đến chuyện ly dị anh ta.Tatoeba #2456872
- 私は彼女と別れるつもりだ。 Tôi định sẽ chia tay với cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #153422
- 「結婚したんじゃなかったのかよ?」「あぁ、別れちゃった。婚約破棄」 "Bạn đã kết hôn rồi cơ mà!?" "Ồ, chúng tôi chia tay nhau. Lời cam kết bị tan vỡ" (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #75611
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.