Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
分離主義 nghĩa là chủ nghĩa phân lập.
Nghĩa của 分離主義
Danh từ
Chủ nghĩa phân lập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ separatism; secessionism
Câu hỏi thường gặp
分離主義 nghĩa là gì?
分離主義 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa phân lập.
分離主義 đọc là gì?
分離主義 đọc là ぶんりしゅぎ (romaji: bunrishugi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.