TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

分院(ぶんいん)

ぶんいんbun'in giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÂN VIỆN 分 phân·院 viện

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân viện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

分院 nghĩa là phân viện.

Nghĩa của 分院

Danh từ

  1. Phân viện. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ branch (of an institution); branch hospital; branch temple

Câu hỏi thường gặp

分院 nghĩa là gì?

分院 (danh từ) nghĩa là phân viện.

分院 đọc là gì?

分院 đọc là ぶんいん (romaji: bun'in).

Âm Hán Việt của 分院 là gì?

Âm Hán Việt của 分院 là "phân viện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.