TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

分(わ)かんない

わかんないwakannai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 分 phân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 分かんない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ not understanding; not knowing (khẩu ngữ)

Cách viết khác: 分んない, 解んない, 判んない

Cách chia của 分かんない

Phủ định分かんなくない
Quá khứ分かんなかった
Quá khứ phủ định分かんなくなかった
Thể て分かんなくて
Dạng phó từ (く)分かんなく
Điều kiện (ば)分かんなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 分かんない

Câu ví dụ với 分かんない

  • 分かんない。 Tôi chả hiểu.Tatoeba #380507

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.