出掛け
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xuất quải” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 出掛け
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (on the) point of going out; (at the) moment one is about to leave
- Danh từ just after leaving; while on the way
Cách viết khác: 出がけ, 出掛, でかけ
Từ liên quan với 出掛け
Câu ví dụ với 出掛け
- 散歩に出掛けていました。 Tôi ra ngoài đi dạo.Tatoeba #2976754
- 明日は出掛けるの? Mai bạn đi ra ngoài hả?Tatoeba #8775091
- 電話が鳴った時、私は出掛けようとしていた。 Tôi đang định ra ngoài thì chuông điện thoại reo.Tatoeba #1057306
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).