TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お出(で)かけ

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おでかけodekake giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của お出かけ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ about to start out; just about to leave or go out (tôn kính ngữ, lịch sự)
  • Danh từ outing; trip

Cách viết khác: お出掛け, 御出掛け

Từ liên quan với お出かけ

Câu ví dụ với お出かけ

  • 今夜は、リサとお出かけしてきます。 Tối nay, tôi sẽ đi ra ngoài chơi với Lisa.Tatoeba #8736611
  • 今日は天気も良くて風も涼しくて、絶好のお出かけ日和ですね。 Hôm nay trời đẹp gió mát. Thời tiết này quả thật rất lý tưởng để đi ra ngoài.Tatoeba #2744503

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.