冠
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 冠
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ traditional cap worn by Shinto clergy and courtiers
- Danh từ crown; diadem; coronet
- Danh từ top kanji radical
- Danh từ first verse of a haikai, etc.
- Tính từ best; peerless; first
- Danh từ name; title; named sponsorship of a program, event, team, etc.
- Trợ số từ counter for titles
Cách viết khác: かん, かむり, かんぶり