共産
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 共産
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ communism
- Danh từ Communist Party (viết tắt)
Từ liên quan với 共産
Từ ghép có 共産
Câu ví dụ với 共産
- 喜んで中国共産党に入ります。 Tôi rất vui lòng gia nhập đảng Cộng sản Trung Hoa.Tatoeba #1046599
- 私の生きているうちに共産主義が効力を持つことは無いだろう。 Cộng sản sẽ chẳng bao giờ tồn tại đến đời của tôi.Tatoeba #4943
- 資本主義とは人間による人間の搾取である。共産主義はその真逆だ。 Chủ nghĩa tư bản là sự bóc lột loài người do loài người gây ra. Chủ nghĩa cộng sản thì hoàn toàn trái ngược với điều đó.Tatoeba #936306
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).