公害
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “công hại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 公害
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pollution; public nuisance; contamination
Từ ghép có 公害
- 騒音公害 — Ô nhiễm tiếng ồn.