TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一体全体(いったいぜんたい)

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
いったいぜんたいittaizentai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT THỂ TOÀN THỂ 一 nhất·体 thể·全 toàn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất thể toàn thể” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 一体全体

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ ... the heck (e.g. "what the heck?"); ... in the world (e.g. "why in the world?"); ... on earth (e.g. "who on earth?")

Cách viết khác: いったい全体

Câu ví dụ với 一体全体

  • 一体全体あなたは私の部屋で何をしているの。 Cậu đang làm cái quái gì trong phòng tôi thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190354

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.