入植
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhập thực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
入植 nghĩa là sự nhập cư.
Nghĩa của 入植
Danh từ
- Sự nhập cư.
Từ liên quan với 入植
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ settlement; immigration
- Danh từ entering a (Japanese) settlement
Câu hỏi thường gặp
入植 nghĩa là gì?
入植 (danh từ) nghĩa là sự nhập cư.
入植 đọc là gì?
入植 đọc là にゅうしょく (romaji: nyūshoku).
Âm Hán Việt của 入植 là gì?
Âm Hán Việt của 入植 là "nhập thực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.