TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

入浴(にゅうよく)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
にゅうよくnyūyoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬP DỤC 入 nhập·浴 dục

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhập dục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

入浴 nghĩa là tắm rửa.

Nghĩa của 入浴

Danh từ

  1. Tắm rửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bathing; going in the bath

Câu hỏi thường gặp

入浴 nghĩa là gì?

入浴 (danh từ) nghĩa là tắm rửa.

入浴 đọc là gì?

入浴 đọc là にゅうよく (romaji: nyūyoku).

Âm Hán Việt của 入浴 là gì?

Âm Hán Việt của 入浴 là "nhập dục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.