入浴
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhập dục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
入浴 nghĩa là tắm rửa.
Nghĩa của 入浴
Danh từ
- Tắm rửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bathing; going in the bath
Câu hỏi thường gặp
入浴 nghĩa là gì?
入浴 (danh từ) nghĩa là tắm rửa.
入浴 đọc là gì?
入浴 đọc là にゅうよく (romaji: nyūyoku).
Âm Hán Việt của 入浴 là gì?
Âm Hán Việt của 入浴 là "nhập dục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.