TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

入寂(にゅうじゃく)

にゅうじゃくnyūjaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬP TỊCH 入 nhập·寂 tịch

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhập tịch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

入寂 nghĩa là niết bàn.

Nghĩa của 入寂

Danh từ

  1. Niết bàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ death of a priest; nirvana; spiritual liberty

Câu hỏi thường gặp

入寂 nghĩa là gì?

入寂 (danh từ) nghĩa là niết bàn.

入寂 đọc là gì?

入寂 đọc là にゅうじゃく (romaji: nyūjaku).

Âm Hán Việt của 入寂 là gì?

Âm Hán Việt của 入寂 là "nhập tịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.