入り
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 入り
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ entering; entrance; entry
- Danh từ attendance; audience; number (of visitors, customers, etc.)
- Hậu tố containing
- Danh từ income; earnings; takings
- Danh từ expenses; expenditure
- Danh từ setting (of the Sun or Moon)
- Danh từ beginning (of the equinoctial week, midsummer, etc.); start; first day
Cách viết khác: 入
Từ liên quan với 入り
Từ ghép có 入り
Câu ví dụ với 入り
- それが私のお気に入りの歌だ。 Đó là bài hát yêu thích của tôi.Tatoeba #205869
- 喜んで中国共産党に入ります。 Tôi rất vui lòng gia nhập đảng Cộng sản Trung Hoa.Tatoeba #1046599
- 目に砂が入りました。 Cát chui vào mắt tôi.Tatoeba #79972
- 恐れ入りますが席をちょっとお詰めください。 Xin lỗi, nhưng bạn có thể ngồi dịch sang một bên một chút giúp mình được không?Tatoeba #180412
- トムは念入りにナイフから指紋を拭き取った。 Tom đã cẩn thận lau sạch dấu vân tay của mình trên con dao.Tatoeba #2487804
- このカップ、お気に入りなの。 Tôi thích chiếc cốc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10550457
- 私はとても気に入りました。 Tôi thích nó rất nhiều (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159285
- この色、気に入りましたか。 Bạn có thích màu này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #221060
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.