兜
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đâu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
兜 nghĩa là mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.
Nghĩa của 兜
Danh từ
- Mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.
Cách viết khác: 冑, 甲, 胄
Câu ví dụ với 兜
- 勝って兜の緒を締めよ。 Thắng không kiêu, bại không nản.Tatoeba #147195
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ helmet (of a warrior); headpiece
Câu hỏi thường gặp
兜 nghĩa là gì?
兜 (danh từ) nghĩa là mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.
兜 đọc là gì?
兜 đọc là かぶと (romaji: kabuto).
Âm Hán Việt của 兜 là gì?
Âm Hán Việt của 兜 là "đâu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.