TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

兄(にい)さん

từ thông dụng
にいさんniisan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 兄 huynh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 兄さん

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ older brother; elder brother (tôn kính ngữ)
  • Danh từ brother (as older-brother figure in friendly and or work relationship)
  • Danh từ young man; buddy; fella; laddie (thân mật)

Cách viết khác: あにさん

Từ liên quan với 兄さん

Từ ghép có 兄さん

Câu ví dụ với 兄さん

  • 君はお兄さんにそっくりだよ。 Em trông giống hệt anh trai mình đấy.Tatoeba #177890
  • 彼女は私をお兄さんに紹介してくれた。 Cô ta giới thiệu tôi với anh của cô.Tatoeba #89291

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.