兄さん
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 兄さん
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ older brother; elder brother (tôn kính ngữ)
- Danh từ brother (as older-brother figure in friendly and or work relationship)
- Danh từ young man; buddy; fella; laddie (thân mật)
Cách viết khác: あにさん
Từ liên quan với 兄さん
Từ ghép có 兄さん
- お兄さん — Anh trai.
Câu ví dụ với 兄さん
- 君はお兄さんにそっくりだよ。 Em trông giống hệt anh trai mình đấy.Tatoeba #177890
- 彼女は私をお兄さんに紹介してくれた。 Cô ta giới thiệu tôi với anh của cô.Tatoeba #89291
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).