TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お兄(にい)さん

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
おにいさんoniisan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 兄 huynh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

お兄さん nghĩa là anh trai.

Nghĩa của お兄さん

Danh từ

  1. tôn kính ngữ Anh trai.

Cách viết khác: 御兄さん

Từ liên quan với お兄さん

Câu ví dụ với お兄さん

  • 君はお兄さんにそっくりだよ。 Em trông giống hệt anh trai mình đấy.Tatoeba #177890
  • 彼女は私をお兄さんに紹介してくれた。 Cô ta giới thiệu tôi với anh của cô.Tatoeba #89291

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ older brother; elder brother (tôn kính ngữ)
  • Danh từ young man; buddy; fella; laddie (thân mật)

Câu hỏi thường gặp

お兄さん nghĩa là gì?

お兄さん (danh từ) nghĩa là anh trai.

お兄さん đọc là gì?

お兄さん đọc là おにいさん (romaji: oniisan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.