TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

偶然(ぐうぜん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ぐうぜんgūzen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGẪU NHIÊN 偶 ngẫu·然 nhiên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngẫu nhiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

偶然 nghĩa là ngẫu nhiên, tình cờ.

Nghĩa của 偶然

Danh từ

  1. Ngẫu nhiên, tình cờ. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 遇然

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 偶然

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 偶然

  • 彼は偶然その会話を耳にした。 Anh ấy đã tình cờ nghe được cuộc nói chuyện đó.Tatoeba #108083
  • 私は偶然彼に出会った。 Tôi đã tình cờ gặp anh ấy.Tatoeba #157515
  • 偶然その本を見つけた。 Tôi tình cờ tìm thấy cuốn sách đó.Tatoeba #179275
  • 私はそのニュースを偶然に聞いてしまった。 Tôi tình cờ nghe được tin đó.Tatoeba #160346
  • 図書館で偶然あなたのおかあさんにあいました。 Tôi tình cờ gặp mẹ bạn ở thư viện.Tatoeba #143884
  • 我々が出会ったのは全く偶然だった。 Cuộc gặp của chúng tôi chỉ là tình cờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186372
  • 駅で偶然出会った。 Chúng tôi đã bỗng nhiên gặp nhau ở nhà ga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188949
  • その戦争は偶然に勃発したわけではない。 Chiến tranh không xảy ra do ngẫu nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #208471

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coincidence; chance; accident; fortuity
  • Phó từ by chance; unexpectedly; accidentally
  • Danh từ contingency

Câu hỏi thường gặp

偶然 nghĩa là gì?

偶然 (danh từ) nghĩa là ngẫu nhiên, tình cờ.

偶然 đọc là gì?

偶然 đọc là ぐうぜん (romaji: gūzen).

Âm Hán Việt của 偶然 là gì?

Âm Hán Việt của 偶然 là "ngẫu nhiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.