偶然
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngẫu nhiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
偶然 nghĩa là ngẫu nhiên, tình cờ.
Nghĩa của 偶然
Danh từ
- Ngẫu nhiên, tình cờ. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 遇然
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 偶然
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 偶然
- 彼は偶然その会話を耳にした。 Anh ấy đã tình cờ nghe được cuộc nói chuyện đó.Tatoeba #108083
- 私は偶然彼に出会った。 Tôi đã tình cờ gặp anh ấy.Tatoeba #157515
- 偶然その本を見つけた。 Tôi tình cờ tìm thấy cuốn sách đó.Tatoeba #179275
- 私はそのニュースを偶然に聞いてしまった。 Tôi tình cờ nghe được tin đó.Tatoeba #160346
- 図書館で偶然あなたのおかあさんにあいました。 Tôi tình cờ gặp mẹ bạn ở thư viện.Tatoeba #143884
- 我々が出会ったのは全く偶然だった。 Cuộc gặp của chúng tôi chỉ là tình cờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186372
- 駅で偶然出会った。 Chúng tôi đã bỗng nhiên gặp nhau ở nhà ga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188949
- その戦争は偶然に勃発したわけではない。 Chiến tranh không xảy ra do ngẫu nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #208471
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coincidence; chance; accident; fortuity
- Phó từ by chance; unexpectedly; accidentally
- Danh từ contingency
Câu hỏi thường gặp
偶然 nghĩa là gì?
偶然 (danh từ) nghĩa là ngẫu nhiên, tình cờ.
偶然 đọc là gì?
偶然 đọc là ぐうぜん (romaji: gūzen).
Âm Hán Việt của 偶然 là gì?
Âm Hán Việt của 偶然 là "ngẫu nhiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.