停頓
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đình đốn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
停頓 nghĩa là bế tắc, dừng.
Nghĩa của 停頓
Danh từ
- Bế tắc, dừng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deadlock; standstill; stalemate; set-back; abeyance
Câu hỏi thường gặp
停頓 nghĩa là gì?
停頓 (danh từ) nghĩa là bế tắc, dừng.
停頓 đọc là gì?
停頓 đọc là ていとん (romaji: teiton).
Âm Hán Việt của 停頓 là gì?
Âm Hán Việt của 停頓 là "đình đốn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.