停車場
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đình xa trường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
停車場 nghĩa là nhà ga, trạm.
Nghĩa của 停車場
Danh từ
- cũ Nhà ga, trạm.
Cách viết khác: ていしゃば
Từ liên quan với 停車場
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stopping place (incl. stations, rail yards, junctions, etc.)
- Danh từ (railway) station (cũ)
Câu hỏi thường gặp
停車場 nghĩa là gì?
停車場 (danh từ) nghĩa là nhà ga, trạm.
停車場 đọc là gì?
停車場 đọc là ていしゃじょう (romaji: teishajō).
Âm Hán Việt của 停車場 là gì?
Âm Hán Việt của 停車場 là "đình xa trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.