TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

停電(ていでん)

JLPT N2 từ thông dụng
ていでんteiden giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÌNH ĐIỆN 停 đình·電 điện

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đình điện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

停電 nghĩa là cúp điện.

Nghĩa của 停電

Danh từ

  1. Cúp điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ power outage; power failure; power cut; blackout

Câu hỏi thường gặp

停電 nghĩa là gì?

停電 (danh từ) nghĩa là cúp điện.

停電 đọc là gì?

停電 đọc là ていでん (romaji: teiden).

Âm Hán Việt của 停電 là gì?

Âm Hán Việt của 停電 là "đình điện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.