停電
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đình điện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
停電 nghĩa là cúp điện.
Nghĩa của 停電
Danh từ
- Cúp điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ power outage; power failure; power cut; blackout
Câu hỏi thường gặp
停電 nghĩa là gì?
停電 (danh từ) nghĩa là cúp điện.
停電 đọc là gì?
停電 đọc là ていでん (romaji: teiden).
Âm Hán Việt của 停電 là gì?
Âm Hán Việt của 停電 là "đình điện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.