借りる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
借りる nghĩa là mượn, vay, thuê, mướn.
Nghĩa của 借りる
Động từ
- Mượn, vay.
- Thuê, mướn.
Cách viết khác: 貸りる
Cách chia của 借りる
| Thể lịch sự (ます) | 借ります |
| Thể て | 借りて |
| Quá khứ (た) | 借りた |
| Phủ định (ない) | 借りない |
| Khả năng | 借りられる |
| Ý chí (よう) | 借りよう |
| Điều kiện (ば) | 借りれば |
| Bị động | 借りられる |
| Sai khiến | 借りさせる |
| Mệnh lệnh | 借りろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 借りる
- 君の辞書を借りていいですか。 Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không?Tatoeba #178244
- 彼女に10ドル借りている。 Tôi nợ cô ấy mười Đô-la.Tatoeba #95064
- 辞書を借りてもいいですか。 Bạn cho mình mượn cuốn từ điển được không ?Tatoeba #149653
- あなたの傘を借りていいですか。 Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không?Tatoeba #233274
- 彼女に十ドル借りている。 Tôi nợ cô ấy mười Đô-la.Tatoeba #94811
- 辞書をお借りできますか。 Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không?Tatoeba #149654
- ちょっと電話を借りていいですか。 Cho tôi mượn cái điện thoại của bạn có được không?Tatoeba #202724
- 私は市立図書館で本を借りています。 Tôi đang mượn sách ở thư viện thành phố.Tatoeba #156533
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to borrow
- Động từ to rent; to hire
- Động từ to make use of (another's help, wisdom, etc.); to obtain; to receive
- Động từ to use (for another purpose); to put to a different use
Câu hỏi thường gặp
借りる nghĩa là gì?
借りる (động từ) nghĩa là mượn, vay, thuê, mướn.
借りる đọc là gì?
借りる đọc là かりる (romaji: kariru).